冶 (yě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Luyện (kim loại)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 冫, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冶炼 (yě liàn), 陶冶 (táo yě), 冶金 (yě jīn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冶 (yě) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冶 có nghĩa là Luyện (kim loại).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 冶 thuộc mức trung cấp.
冶 (yě) gồm bộ 冫 (băng) chỉ sự lạnh giá và chữ 台 (yí) mang ý nghĩa 'nền móng' hoặc 'nơi'. Sự kết hợp này gợi hình ảnh kim loại được nung nóng rồi làm nguội để tạo hình, phản ánh quá trình luyện kim.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối kim loại nóng chảy được đổ vào khuôn (台) rồi được làm nguội bằng nước đá (冫), tạo thành sản phẩm tinh xảo.
这里的工厂在冶炼金属。
zhè lǐ de gōng chǎng zài yě liàn jīn shǔ
Nhà máy ở đây đang luyện kim.
读书可以陶冶情操。
dú shū kě yǐ táo yě qíng cāo
Đọc sách có thể bồi dưỡng tâm hồn.
他在大学学习冶金专业。
tā zài dà xué xué xí yě jīn zhuān yè
Anh ấy học chuyên ngành luyện kim ở đại học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冶 gồm bộ 冫 (băng, nghĩa là lạnh) ở bên trái và chữ 台 (nền móng, bệ đỡ) ở bên phải. Sự kết hợp này tượng trưng cho việc kim loại được nung nóng, rèn trên nền (台) rồi làm nguội bằng nước (冫), mô tả quá trình luyện kim cơ bản.