Hanzi Writer

Cách viết 者 (zhě) — ý nghĩa “Người, kẻ, cái (hậu tố)”

zhě Cấp độ HSK 2 8 nét Bộ thủ: 耂

者 (zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người, kẻ, cái (hậu tố)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 耂, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 或者 (huò zhě), 作者 (zuò zhě), 记者 (jì zhě).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 者 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 者 - zhě

Luyện viết 者 (zhě)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 者 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhě) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Người, kẻ, cái (hậu tố).

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinzhě (zhe)
Ý nghĩaNgười, kẻ, cái (hậu tố)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.2/5

Chữ 者 (zhě) ban đầu là hình ảnh một người đang quỳ gối (hình dưới) với một dấu chấm hoặc vạch chỉ vào miệng (hình trên), biểu thị ý 'người đang nói' hoặc 'người làm việc gì đó'. Theo thời gian, nó trở thành hậu tố chỉ người hoặc sự vật, như 'người làm việc X' hay 'cái thuộc về X'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ (phần dưới) và giơ tay lên trời (phần trên) để nói: 'Tôi là người làm việc này!' – nhớ rằng 者 luôn đứng sau động từ để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó.

huò zhě
Hoặc là.
zuò zhě
Tác giả
jì zhě
Phóng viên, nhà báo

你去或者我去?

nǐ qù huò zhě wǒ qù

Bạn đi hay là tôi đi?

我喜欢这个作者。

wǒ xǐ huān zhè ge zuò zhě

Tôi thích tác giả này.

记者在写新闻。

jì zhě zài xiě xīn wén

Phóng viên đang viết tin tức.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhě 8
kǎo 6
mào 10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 者 - zhě

Luyện viết 者 (zhě)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 者 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 者

Chữ 者 gồm bộ 耂 (biến thể của 老, nghĩa là già) ở trên và phần dưới là 日 (mặt trời) hoặc 白 (trắng), nhưng thực tế phần dưới là hình ảnh cách điệu của người quỳ. Sự kết hợp này gợi ý về một người lớn tuổi hoặc người có vai vế, từ đó mở rộng thành hậu tố chỉ người nói chung. Khi đứng sau động từ, nó biến động từ thành danh từ chỉ người thực hiện hành động.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 耂

Hán tự 8 nét khác