寄 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gửi, ký gửi, nhờ vả". Nó có 11 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寄信 (jì xìn), 寄快递 (jì kuài dì), 寄托 (jì tuō).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寄 (jì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寄 có nghĩa là Gửi, ký gửi, nhờ vả.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 寄 thuộc mức trung cấp.
寄 gồm bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho nơi trú ngụ, và 奇 (kỳ lạ) vừa là âm thanh vừa gợi ý về sự chuyển động. Chữ này miêu tả việc đặt một vật gì đó (như hàng hóa hoặc tin tức) vào một nơi khác, giống như gửi đồ từ nhà này sang nhà khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng dưới mái nhà (宀), tay cầm một gói hàng kỳ lạ (奇) và ném nó qua cửa sổ để gửi cho người hàng xóm.
我要去邮局寄信。
wǒ yào qù yóu jú jì xìn
Tôi muốn đi bưu điện gửi thư.
我得去快递点寄快递,把这些特产寄给父母。
wǒ dé qù kuài dì diǎn jì kuài dì , bǎ zhè xiē tè chǎn jì gěi fù mǔ 。
Tôi phải đến điểm chuyển phát nhanh để gửi hàng, gửi những đặc sản này cho bố mẹ.
这是他的精神寄托。
zhè shì tā de jīng shén jì tuō
Đây là chỗ dựa tinh thần của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寄 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và 奇 (kỳ lạ) ở dưới. Bộ 宀 chỉ nơi chốn, còn 奇 mang ý nghĩa 'khác thường' hoặc 'di chuyển', kết hợp lại thể hiện việc đưa một vật từ nơi này đến nơi khác, tức là gửi. Cách này giúp bạn nhớ rằng 寄 luôn liên quan đến việc chuyển giao qua không gian.