递 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đưa, chuyển, giao cho". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 快递 (kuài dì), 递给 (dì gěi), 传递 (chuán dì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 递 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 递 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 递 (dì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
递 có nghĩa là Đưa, chuyển, giao cho.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 递 thuộc mức trung cấp.
递 (dì) gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là di chuyển, đi lại) bên trái và phần 弟 (đệ) bên phải. 弟 vốn là hình ảnh một người bị trói buộc, nhưng ở đây nó mang ý nghĩa âm thanh gợi nhớ. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc chuyển giao, trao đổi khi di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đưa thư (辶) đang chạy nhanh (để kịp giờ) để chuyển (递) một lá thư cho người em trai (弟) của mình.
请给我寄个快递。
qǐng gěi wǒ jì gè kuài dì
Gửi giúp tôi một kiện hàng chuyển phát nhanh.
请把那本书递给我。
qǐng bǎ nà běn shū dì gěi wǒ
Hãy đưa cuốn sách đó cho tôi.
运动员在传递火炬。
yùn dòng yuán zài chuán dì huǒ jù
Vận động viên đang truyền ngọn đuốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 递 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 递 gồm bộ 辶 (di chuyển) và 弟 (đệ). Bộ 辶 chỉ hành động di chuyển, trong khi 弟 cung cấp âm đọc và cũng gợi ý về việc trao đổi giữa người này với người khác. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chuyển giao, đưa đến'.