棘 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gai, bụi gai". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 棘手 (jí shǒu), 荆棘 (jīng jí), 棘刺 (jí cì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 棘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 棘 (jí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
棘 có nghĩa là Gai, bụi gai.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 棘 thuộc mức trung cấp.
棘 là hình ảnh hai cây 木 (gỗ) đứng cạnh nhau, tượng trưng cho một bụi gai rậm rạp. Chữ này mô tả sự chằng chịt, có nhiều gai nhọn, thường gặp ở những bụi cây hoang dại. Trong lịch sử, 棘 còn được dùng để chỉ những nơi hiểm trở, đầy chông gai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cái cây (木) đang ôm nhau nhưng lại đầy gai nhọn, khiến bạn không thể chạm vào, giống như một vấn đề 'hóc búa' (棘手).
这个问题处理起来很棘手。
zhè ge wèn tí chǔ lǐ qǐ lái hěn jí shǒu
Vấn đề này xử lý rất hóc búa.
山路上到处都是荆棘。
shān lù shàng dào chù dōu shì jīng jí
Trên đường núi đâu đâu cũng là gai góc.
这种植物身上长满了棘刺。
zhè zhòng zhí wù shēn shàng zhǎng mǎn le jí cì
Trên thân loại thực vật này mọc đầy gai nhọn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 棘 gồm hai chữ 木 (cây) xếp cạnh nhau, tượng trưng cho nhiều cây cối mọc chen chúc. Trong tự nhiên, những bụi cây mọc dày thường có nhiều gai để tự vệ, vì vậy 棘 mang ý nghĩa 'gai' hoặc 'bụi gai'. Sự lặp lại của 木 nhấn mạnh sự rậm rạp, chằng chịt, tạo nên hình ảnh một bụi gai đầy nguy hiểm.