刺 (cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đâm / Châm / Gai". Nó có 8 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刺激 (cì jī), 刺耳 (cì ěr), 刺青 (cì qīng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 刺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刺 (cì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刺 có nghĩa là Đâm / Châm / Gai.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 刺 thuộc mức trung cấp.
刺 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần bên trái là 朿 (gai), vốn là hình ảnh một cái gai nhọn. Kết hợp lại thể hiện hành động dùng vật nhọn đâm vào, hoặc vật có gai nhọn như gai cây.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái gai nhọn (朿) đang chĩa vào một lưỡi dao (刂) – cả hai đều sắc bén, gợi ý nghĩa 'đâm' hoặc 'gai'.
这种运动非常刺激。
zhè zhǒng yùn dòng fēi cháng cì jī
Môn thể thao này rất kích thích.
尖叫声非常刺耳。
jiān jiào shēng fēi cháng cì ěr
Tiếng hét rất chói tai.
他的手臂上有个刺青。
tā de shǒu bì shàng yǒu gè cì qīng
Trên cánh tay của anh ấy có một hình xăm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刺 gồm hai phần: bên trái là 朿 (gai), bên phải là 刂 (dao). Ý nghĩa kết hợp: dùng dao hoặc vật sắc nhọn đâm vào, hoặc chỉ gai nhọn. Sự kết hợp này giúp nhớ rằng 刺 vừa là động từ 'đâm' vừa là danh từ 'gai'.