将 (jiāng/jiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sẽ, tướng quân". Nó có 9 nét, bộ thủ là 丬, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.6/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 将来 (jiāng lái), 将军 (jiāng jūn), 将领 (jiàng lǐng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 将 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 将 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 将 (jiāng/jiàng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
将 có nghĩa là Sẽ, tướng quân.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jiāng, jiàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 将 thuộc mức trung cấp.
Chữ 将 (jiāng) kết hợp bộ 丬 (khối gỗ) ở bên trái, tượng trưng cho giá gỗ hoặc vật dụng, và phần bên phải gợi hình ảnh một người cầm cờ hoặc chỉ huy. Nghĩa gốc là 'dẫn dắt' hoặc 'chỉ huy', phát triển thành nghĩa 'sẽ' (trợ từ tương lai) và 'tướng quân'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị tướng đứng trên khối gỗ (丬) giơ cờ (phần bên phải) ra lệnh: 'Chúng ta SẼ tiến quân!', nhớ rằng 将 vừa là 'sẽ' vừa là 'tướng'.
你对将来的人生有什么规划吗?
nǐ duì jiāng lái de rén shēng yǒu shén me guī huà ma
Bạn có kế hoạch gì cho cuộc đời tương lai không?
这位老将军曾指挥过许多著名的战役。
zhè wèi lǎo jiàng jūn céng zhǐ huī guò xǔ duō zhù míng de zhàn yì
Vị tướng già này từng chỉ huy nhiều chiến dịch nổi tiếng.
军队里的将领们正在讨论作战方案。
jūn duì lǐ de jiàng lǐng men zhèng zài tǎo lùn zuò zhàn fāng àn
Các tướng lĩnh trong quân đội đang thảo luận phương án tác chiến.
他在昨天的授衔仪式上晋升为上将。
tā zài zuó tiān de shòu xián yí shì shàng jìn shēng wèi shàng jiàng
Anh ấy đã được thăng quân hàm Thượng tướng trong buổi lễ phong quân hàm hôm qua.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 将 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 将 gồm bộ 丬 (giống chữ 片, nghĩa là mảnh gỗ) và phần bên phải là 寸 (tấc, nhưng ở đây gợi hình bàn tay). Bộ 丬 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến đồ vật hoặc hành động. Phần bên phải thể hiện sự điều khiển, chỉ huy. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dẫn dắt', 'cầm quân', và từ đó chuyển sang nghĩa 'sẽ' trong tương lai.