缉 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Truy bắt, vây bắt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缉拿 (jī ná), 侦缉 (zhēn jī), 缉鞋口 (jī xié kǒu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缉 (jī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缉 có nghĩa là Truy bắt, vây bắt.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 缉 thuộc mức trung cấp.
缉 gồm bộ 纟 (mịch, tơ nhỏ) và chữ 咠 (jí) biểu thị âm. Bộ 纟 cho thấy liên quan đến sợi tơ, chỉ; chữ 咠 vừa cho âm vừa gợi ý hành động khâu vá (miệng nói 'tập tục' khi khâu). Nghĩa gốc là khâu nối các mép vải, sau mở rộng thành 'truy bắt, vây bắt' vì hành động tóm gọn, nối kết đối tượng như khâu vá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh sát dùng sợi dây tơ (纟) để trói chặt tên tội phạm (咠) trong lúc truy bắt.
警方正在全力缉拿在逃的犯罪嫌疑人。
jǐng fāng zhèng zài quán lì jī ná zài táo de fàn zuì xián yí rén
Cảnh sát đang nỗ lực hết mình để truy bắt các nghi phạm đang bỏ trốn.
这位老侦察员有着丰富的侦缉工作经验。
zhè wèi lǎo zhēn chá yuán yǒu zhe fēng fù de zhēn jī gōng zuò jīng yàn
Người trinh sát già này có kinh nghiệm phong phú trong công tác điều tra phá án.
奶奶戴着老花镜,正在灯下仔细地缉鞋口。
nǎi nǎi dài zhe lǎo huā jìng zhèng zài dēng xià zǐ xì dì jī xié kǒu
Bà đeo kính lão, đang tỉ mỉ khâu miệng giày dưới ánh đèn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缉 có bộ 纟 (tơ) và chữ 咠 (jí). Bộ 纟 gợi ý sự liên quan đến sợi, chỉ, trong khi 咠 vốn là hình ảnh miệng nói, nhưng ở đây chỉ âm đọc. Nghĩa gốc là khâu nối mép vải, nhưng sau này chuyển sang nghĩa 'truy bắt' vì hành động tóm gọn, nối kết đối tượng như khâu vá, khiến chúng bị giữ chặt.