侦 (zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trinh thám, dò xét". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 侦探 (zhēn tàn), 侦察 (zhēn chá), 侦破 (zhēn pò).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侦 (zhēn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侦 có nghĩa là trinh thám, dò xét.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 侦 thuộc mức trung cấp.
侦 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 贞 (trinh tiết) bên phải. Ban đầu, 侦 có nghĩa là 'dò hỏi, thăm dò' thông qua việc người ta lén lút quan sát. Chữ 贞 vừa chỉ âm vừa gợi ý về sự chính trực, nhưng trong 侦, nó nhấn mạnh hành động xem xét kỹ lưỡng, giống như người trinh sát nhìn rõ sự việc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang nấp sau bụi cây, dùng ống nhòm (贞) quan sát kẻ tình nghi – đó là hành động trinh thám.
他是一个侦探。
tā shì yí gè zhēn tàn
Anh ấy là một thám tử.
警察在侦察案件。
jǐng chá zài zhēn chá àn jiàn
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
案件已经侦破了。
àn jiàn yǐ jīng zhēn pò le
Vụ án đã được phá xong.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侦 gồm bộ 亻 (người) và 贞 (trinh). Bộ 亻 cho biết hoạt động của con người, còn 贞 mang âm 'trinh' và gợi ý về sự rõ ràng, chính xác. Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa 'người dò xét, điều tra' – một người quan sát kỹ lưỡng để tìm ra sự thật.