食 (shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ăn, thực phẩm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 食, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 食物 (shí wù), 食谱 (shí pǔ), 面食 (miàn shí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 食 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 食 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 食 (shí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 食 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
食 có nghĩa là Ăn, thực phẩm.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 食 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 食 (thực) có nguồn gốc là hình ảnh một cái nồi hoặc vạc (chữ 皀) bên trên có nắp đậy (chữ 亼), tượng trưng cho thức ăn được nấu chín. Theo thời gian, hình ảnh nồi và nắp đã cách điệu thành dạng chữ như ngày nay, mang ý nghĩa 'ăn' và 'thực phẩm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái nồi (chữ 皀) đang sôi trên bếp, có nắp đậy (chữ 亼) để giữ hơi nóng, và bạn đang chuẩn bị ăn món ăn ngon lành bên trong.
这里的食物很好吃。
zhè lǐ de shí wù hěn hǎo chī
Đồ ăn ở đây rất ngon.
我在看新的食谱。
wǒ zài kàn xīn de shí pǔ
Tôi đang xem công thức nấu ăn mới.
北方人喜欢吃面食。
běi fāng rén xǐ huān chī miàn shí
Người miền Bắc thích ăn các món làm từ bột mì.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 食 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 食 được tạo thành từ bộ 食 (thực) và phần trên là 亼 (tập hợp), tượng trưng cho nắp đậy. Bộ 食 vốn là hình ảnh cái nồi hoặc vạc đựng thức ăn, kết hợp với nắp đậy thể hiện việc nấu nướng và giữ thức ăn. Vì vậy, toàn bộ chữ mang ý nghĩa 'ăn' và 'thực phẩm'.