照 (zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiếu, soi, chụp (ảnh)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 灬, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 照片 (zhào piān), 照顾 (zhào gù), 护照 (hù zhào).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 照 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 照 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 照 (zhào) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 灬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
照 có nghĩa là Chiếu, soi, chụp (ảnh).
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 照 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
照 gồm bộ Nhật (日, mặt trời) ở trên, bộ Triệu (召, gọi) ở giữa và bộ Hỏa (灬, lửa) ở dưới. Ý nghĩa gốc là 'ánh sáng mặt trời chiếu rọi như lửa', thể hiện sự soi sáng, chiếu sáng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang gọi (召) ngọn lửa (灬) xuống để chiếu sáng mọi vật, như một chiếc đèn pin khổng lồ.
这是我们全家的照片。
zhè shì wǒ men quán jiā de zhào piān
Đây là ảnh của cả gia đình chúng tôi.
请照顾好你的弟弟。
qǐng zhào gù hǎo nǐ de dì di
Vui lòng chăm sóc tốt cho em trai của bạn.
出国旅游需要护照。
chū guó lǚ yóu xū yào hù zhào
Đi du lịch nước ngoài cần có hộ chiếu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 照 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 照 gồm ba phần: 日 (mặt trời) tượng trưng cho ánh sáng, 召 (gọi) mang ý nghĩa triệu tập, và 灬 (lửa) biểu thị sự rực rỡ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời chiếu sáng như lửa, tạo nên nghĩa 'chiếu, soi'.