憾 (hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hối tiếc, ân hận". Nó có 16 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遗憾 (yí hàn), 憾事 (hàn shì), 缺憾 (quē hàn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 憾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 憾 (hàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
憾 có nghĩa là Hối tiếc, ân hận.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 憾 thuộc mức trung cấp.
Chữ 憾 (hàn) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) biểu thị cảm xúc, kết hợp với 感 (cảm nhận, xúc động) - phần này vừa cho âm 'hàn' vừa gợi ý nghĩa 'cảm thấy trong lòng'. Hình dạng ban đầu của 忄 là hình trái tim, còn 感 gợi ra sự rung động từ sâu bên trong. Vì vậy, 憾 mang ý nghĩa về cảm giác tiếc nuối, day dứt trong lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) bạn bị 'cảm xúc' (感) đánh thức, khiến bạn day dứt mãi vì một điều gì đó chưa làm được - đó chính là 憾.
我感到很遗憾。
wǒ gǎn dào hěn yí hàn
Tôi cảm thấy rất đáng tiếc.
这是一件憾事。
zhè shì yī jiàn hàn shì
Đây là một điều đáng tiếc.
生活总有缺憾。
shēng huó zǒng yǒu quē hàn
Cuộc sống luôn có những điều chưa trọn vẹn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 憾 gồm bộ 忄 (tâm) đứng bên trái, biểu thị cảm xúc, và phần 感 (cảm) bên phải, vừa cho âm 'hàn' vừa mang ý nghĩa 'cảm nhận'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cảm giác tiếc nuối' - một trạng thái cảm xúc xuất phát từ trái tim. Bộ 忄 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến tâm trạng như 快 (vui), 怕 (sợ), giúp người học dễ nhận diện nghĩa.