慵 (yōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lười biếng, uể oải". Nó có 14 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 慵懒 (yōng lǎn), 慵倦 (yōng juàn), 慵懒地 (yōng lǎn dì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 慵 (yōng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
慵 có nghĩa là lười biếng, uể oải.
Chữ 慵 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và phần 庸 (yōng) bên phải. Bộ 忄 thể hiện trạng thái tinh thần, trong khi 庸 vừa là thành phần ngữ âm vừa mang ý nghĩa 'tầm thường, bình thường'. Sự kết hợp này gợi tả một tâm trạng uể oải, không có năng lượng, giống như trái tim 'bình thường' không có gì thôi thúc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang 'ngáp' dài vì buồn ngủ, nằm lười biếng trên chiếc giường 庸 (yōng) – trông nó chẳng muốn làm gì cả!
他显得很慵懒。
tā xiǎn de hěn yōng lǎn
Anh ấy trông có vẻ rất uể oải.
午后感到慵倦。
wǔ hòu gǎn dào yōng juàn
Cảm thấy uể oải vào buổi chiều.
慵懒地躺着。
yōng lǎn dì tǎng zhe
nằm một cách uể oải.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 慵 gồm bộ 忄 (tâm) biểu thị cảm xúc, trạng thái tinh thần, và phần 庸 (yōng) mang lại âm đọc cũng như ý nghĩa 'bình thường, tầm thường'. Khi trái tim (tinh thần) ở trạng thái bình thường, không có động lực, nó trở nên uể oải, lười biếng – chính là nghĩa của 慵. Bộ 忄 nhấn mạnh đây là trạng thái nội tâm, không phải hành động bên ngoài.