Hanzi Writer

Cách viết 缺 (quē) — ý nghĩa “Thiếu, khuyết”

quē Cấp độ HSK 3 10 nét Bộ thủ: 缶

缺 (quē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiếu, khuyết". Nó có 10 nét, bộ thủ là 缶, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缺点 (quē diǎn), 缺少 (quē shǎo), 缺席 (quē xí).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 缺 - quē

Luyện viết 缺 (quē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缺 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (quē) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thiếu, khuyết.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinquē (que)
Ý nghĩaThiếu, khuyết
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

Chữ 缺 gồm bộ 缶 (phẫu, nghĩa là 'bình gốm' hoặc 'vò đất') ở bên trái, và chữ 夬 (quái) ở bên phải, vốn là hình ảnh một người đang dang tay, nhưng ở đây mang ý nghĩa 'vỡ, khuyết'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một chiếc bình gốm bị vỡ, tạo ra một lỗ hổng, từ đó mang nghĩa 'thiếu, khuyết'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vò đất (缶) bị rơi vỡ, tạo ra một lỗ hổng lớn, và người ta phải giơ tay (夬) kêu lên 'ôi, thiếu mất một mảnh rồi!'

quē diǎn
Nhược điểm, khuyết điểm
quē shǎo
Thiếu, không đủ
quē xí
Vắng mặt

每个人都有缺点。

měi gè rén dōu yǒu quē diǎn

Mỗi người đều có khuyết điểm.

我们缺少一些时间。

wǒ men quē shǎo yī xiē shí jiān

Chúng tôi thiếu một chút thời gian.

他今天开会缺席了。

tā jīn tiān kāi huì quē xí le

Hôm nay anh ấy vắng mặt trong cuộc họp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) quē 10
yóu 10
gāng 9
Luyện tập thứ tự nét cho 缺 - quē

Luyện viết 缺 (quē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缺 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 缺

Chữ 缺 gồm bộ 缶 (bình gốm) và chữ 夬. Bộ 缶 chỉ loại đồ vật bằng đất nung, còn 夬 vốn là hình ảnh một người dang tay, nhưng trong chữ này nó bổ sung ý nghĩa về sự vỡ, khuyết. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một chiếc bình bị vỡ, thiếu một phần, từ đó mang nghĩa 'thiếu, khuyết'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 缶

Hán tự 10 nét khác