Hanzi Writer

Cách viết 慢 (màn) — ý nghĩa “Chậm”

màn Cấp độ HSK 1 14 nét Bộ thủ: 忄

慢 (màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chậm". Nó có 14 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 慢慢 (màn màn), 慢走 (màn zǒu), 慢跑 (màn pǎo).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 慢 - màn

Luyện viết 慢 (màn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (màn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chậm.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinmàn (man)
Ý nghĩaChậm
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.7/5

慢 (màn) có nghĩa là 'chậm', kết hợp bộ 忄 (tâm, trái tim) và 曼 (màn, kéo dài). Bộ 忄 cho thấy cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần, trong khi 曼 gợi ý sự kéo dài, lan rộng. Hình ảnh ban đầu có thể là trái tim cảm thấy nặng nề, uể oải, dẫn đến hành động chậm chạp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) bị trói buộc bởi một sợi dây dài (曼), khiến nó đập chậm rãi và mọi cử động đều trở nên chậm chạp.

màn màn
Từ từ, chậm rãi
màn zǒu
Đi thong thả (lời chào khi khách về)
màn pǎo
Chạy bộ

请慢慢吃。

qǐng màn màn chī

Mời bạn cứ từ từ dùng bữa.

客人请慢走。

kè rén qǐng màn zǒu

Quý khách đi thong thả.

我每天慢跑。

wǒ měi tiān màn pǎo

Mỗi ngày tôi đều chạy bộ chậm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) màn 14
duò 12
zhuì 12
huáng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 慢 - màn

Luyện viết 慢 (màn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 慢

Chữ 慢 gồm bộ 忄 (tâm) ở bên trái, biểu thị cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần, và phần 曼 (màn) ở bên phải, mang ý nghĩa kéo dài. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh trái tim có nhịp đập chậm, lan tỏa sự chậm rãi ra toàn bộ hành động.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 14 nét khác