慴 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sợ hãi, khiếp sợ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 慴伏 (shè fú), 震慴 (zhèn shè), 慴惧 (shè jù).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 慴 (shè) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
慴 có nghĩa là sợ hãi, khiếp sợ.
慴 là chữ hình thanh, gồm bộ 忄 (tâm, chỉ trạng thái tinh thần) và phần 習 (tập, luyện tập) làm phần âm. Phần 習 vốn có nghĩa là con chim tập bay, lặp đi lặp lại, gợi ý sự lặp lại của nỗi sợ trong lòng. Kết hợp lại, chữ chỉ sự sợ hãi đến mức phải khuất phục, như chim con run rẩy khi tập bay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang run rẩy như con chim non (習) lần đầu tập bay, vì quá sợ hãi nên nó không dám vỗ cánh mà chỉ biết cuộn mình lại.
敌人慴伏了。
dí rén shè fú le
Kẻ địch đã khiếp sợ đầu hàng.
令人震慴。
lìng rén zhèn shè
Khiến người ta khiếp sợ.
心中慴惧。
xīn zhōng shè jù
Trong lòng khiếp sợ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 慴 gồm bộ 忄 (tâm) bên trái và phần 習 (tập) bên phải. Bộ 忄 cho biết đây là cảm xúc trong lòng, còn 習 gợi ý sự lặp đi lặp lại, như nỗi sợ cứ lặp lại nhiều lần khiến người ta run rẩy. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'sợ hãi đến mức khuất phục'.