喊 (hǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hét, gọi, kêu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大喊 (dà hǎn), 喊人 (hǎn rén), 喊叫 (hǎn jiào).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喊 (hǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喊 có nghĩa là Hét, gọi, kêu.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 喊 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 喊 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần bên phải là 咸 (mặn, muối). Bộ 口 chỉ hành động phát ra từ miệng, còn 咸 gợi âm 'hǎn' và mang ý nghĩa 'mặn' - khi ăn mặn, ta thường phải kêu lên. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hét, gọi to'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mở to miệng (口) hét lên 'Hǎn!' vì ăn phải món quá mặn (咸), giọng vang xa khiến mọi người đều nghe thấy.
他对着大海大喊。
tā duì zhe dà hǎi dà hǎn
Anh ấy hét lớn về phía biển.
快去喊人来帮忙。
kuài qù hǎn rén lái bāng máng
Mau đi gọi người đến giúp.
别在教室里喊叫。
bié zài jiào shì lǐ hǎn jiào
Đừng la hét trong lớp học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喊 gồm bộ 口 (miệng) bên trái, biểu thị hành động phát ra từ miệng, và phần 咸 (mặn) bên phải. 咸 không chỉ gợi âm 'hǎn' mà còn gợi ý về cảm giác mặn, khiến người ta phải kêu lên. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hét, gọi to' từ miệng.