兽 (shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thú, muông thú". Nó có 11 nét, bộ thủ là 丷, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 野兽 (yě shòu), 怪兽 (guài shòu), 兽医 (shòu yī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 兽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 兽 (shòu) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丷 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
兽 có nghĩa là Thú, muông thú.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 兽 thuộc mức trung cấp.
兽 là dạng đơn giản hóa của chữ cổ 獸, vốn mô tả một con chó săn (犬) bên cạnh một con thú có sừng. Hình dạng hiện đại gồm bộ 丷 (hai chấm) tượng trưng cho sừng hoặc tai, phần giữa là thân và chân, phần dưới là đuôi. Qua thời gian, chữ này được đơn giản hóa để dễ viết, nhưng vẫn giữ ý nghĩa về động vật hoang dã.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thú rừng với hai chiếc sừng nhọn (丷) đang chạy, thân hình vạm vỡ (phần giữa) và cái đuôi dài quất qua lại (phần dưới), trông thật hung dữ và hoang dã.
森林里有很多野兽。
sēn lín lǐ yǒu hěn duō yě shòu
Trong rừng có rất nhiều dã thú.
电影里有一个大怪兽。
diàn yǐng lǐ yǒu yí gè dà guài shòu
Trong phim có một con quái vật khổng lồ.
他是一名专业的兽医。
tā shì yī míng zhuān yè de shòu yī
Anh ấy là một bác sĩ thú y chuyên nghiệp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 兽 gồm bộ 丷 (hai chấm) ở trên, tượng trưng cho sừng hoặc tai của con thú. Phần giữa là thân và chân, phần dưới là đuôi. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con thú hoàn chỉnh, giúp liên tưởng đến động vật hoang dã.