兼 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiêm, đồng thời". Nó có 10 nét, bộ thủ là 丷, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兼职 (jiān zhí), 兼顾 (jiān gù), 兼有 (jiān yǒu).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 兼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 兼 (jiān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丷 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
兼 có nghĩa là Kiêm, đồng thời.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 兼 thuộc mức trung cấp.
兼 (jiān) là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một bàn tay cầm hai cây lúa hoặc hai bó mạ. Ý nghĩa gốc là 'cầm hai vật cùng một lúc', từ đó phát triển thành nghĩa 'kiêm, đồng thời'. Hình dạng hiện đại vẫn giữ được nét biểu thị sự kết hợp, với phần trên là hai nét cong tượng trưng cho hai vật, phần dưới là bàn tay nắm giữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân một tay cầm hai bó lúa, vừa gặt vừa ôm cả hai, đó là '兼' - làm hai việc cùng lúc.
他在做一份兼职。
tā zài zuò yī fèn jiān zhí
Anh ấy đang làm một công việc bán thời gian.
工作要兼顾家庭。
gōng zuò yào jiān gù jiā tíng
Công việc cần phải cân bằng với gia đình.
他兼有才华和美貌。
tā jiān yǒu cái huá hé měi mào
Anh ấy vừa có tài vừa có sắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 兼 gồm phần trên là hai nét cong tượng trưng cho hai vật (có thể là hai cây lúa hoặc hai bó mạ), phần dưới là hình ảnh bàn tay hoặc cánh tay đang nắm giữ. Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng 'cầm hai vật cùng một lúc', từ đó mang nghĩa 'kiêm, đồng thời'.