兰 (lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lan / Hoa lan". Nó có 5 nét, bộ thủ là 丷, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兰花 (lán huā), 荷兰 (hé lán), 木兰 (mù lán).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 兰 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 兰 (lán) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丷 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
兰 có nghĩa là Lan / Hoa lan.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 兰 thuộc mức trung cấp.
兰 là một chữ tượng hình, ban đầu vẽ hình một cây lan với lá và hoa. Qua thời gian, nét chữ đơn giản hóa thành dạng hiện đại, gồm bộ 丷 (hai chấm) trên và bộ 三 (ba nét) dưới, tượng trưng cho hương thơm và vẻ đẹp thanh tao của hoa lan.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai chấm 丷 trên là hai bông hoa lan nhỏ, còn ba nét 三 dưới là lá lan dài, cùng nhau tạo nên một cây lan xinh đẹp.
兰花很漂亮。
lán huā hěn piào liàng
Hoa lan rất đẹp.
他是荷兰人。
tā shì hé lán rén
Anh ấy là người Hà Lan.
我喜欢花木兰。
wǒ xǐ huān huā mù lán
Tôi thích Hoa Mộc Lan.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 兰 gồm bộ 丷 (hai chấm) ở trên và bộ 三 (ba nét) ở dưới. Phần 丷 tượng trưng cho hoa, còn phần 三 tượng trưng cho lá hoặc thân cây. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cây lan với hoa và lá, phản ánh trực tiếp nghĩa của chữ.