Hanzi Writer

Cách viết 胀 (zhàng) — ý nghĩa “Trướng, phồng, căng.”

zhàng Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: ⺼

胀 (zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trướng, phồng, căng.". Nó có 8 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肚子胀 (dǔ zi zhàng), 膨胀 (péng zhàng), 胀痛 (zhàng tòng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 胀 - zhàng

Luyện viết 胀 (zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhàng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trướng, phồng, căng..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhàng (zhang)
Ý nghĩaTrướng, phồng, căng.
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

胀 (zhàng) có bộ ⺼ (thịt) bên trái, tượng trưng cho cơ thể. Phần bên phải là 长 (zhǎng), có nghĩa là dài ra hoặc phát triển. Sự kết hợp này gợi ý về việc cơ thể hoặc một bộ phận trở nên căng phồng, như thể bị kéo dài hoặc mở rộng ra.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn ăn quá no, cái bụng phình to như một quả bóng, và cảm giác căng tức khiến bạn khó chịu – đó chính là 胀.

dǔ zi zhàng
Đầy hơi, chướng bụng
péng zhàng
Bành trướng, giãn nở
zhàng tòng
Đau trướng, đau căng.

我吃得太多,肚子胀。

wǒ chī dé tài duō dǔ zi zhàng

Tôi ăn nhiều quá, bị đầy bụng.

气球受热会膨胀。

qì qiú shòu rè huì péng zhàng

Bong bóng gặp nhiệt sẽ giãn nở.

他的胃有点胀痛。

tā de wèi yǒu diǎn zhàng tòng

Dạ dày của anh ấy hơi đau chướng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhàng 8
yǐn 6
gān 7
cháng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 胀 - zhàng

Luyện viết 胀 (zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 胀

Chữ 胀 được tạo thành từ bộ ⺼ (thịt) và 长 (dài). Bộ ⺼ chỉ phần cơ thể, còn 长 mang ý nghĩa kéo dài hoặc phát triển. Sự kết hợp này thể hiện sự căng phồng, như khi cơ thể bị đầy hơi hoặc sưng lên.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ ⺼

Hán tự 8 nét khác