千 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghìn, ngàn". Nó có 3 nét, bộ thủ là 十, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一千 (yī qiān), 千万 (qiān wàn), 秋千 (qiū qiān).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 千 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 千 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 千 (qiān) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 十 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
千 có nghĩa là Nghìn, ngàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 千 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 千 ban đầu là hình ảnh một con rết hoặc con cuốn chiếu, nhưng về sau được dùng để chỉ số nghìn. Cấu tạo hiện đại gồm bộ 十 (mười) ở trên và nét sổ dài ở dưới, gợi ý 'mười nhân mười' là một trăm, nhưng với nét sổ kéo dài, nó tượng trưng cho sự nhân lên gấp nhiều lần, thành nghìn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gậy (nét sổ) xuyên qua chữ 'mười' (十) và kéo dài xuống, biến 'mười' thành 'nghìn' – như thể nhân mười lên một trăm lần nữa vậy!
这本书一千块钱。
zhè běn shū yī qiān kuài qián
Cuốn sách này giá một nghìn tệ.
千万要注意安全。
qiān wàn yào zhù yì ān quán
Nhất định phải chú ý an toàn.
妹妹在玩秋千。
mèi mèi zài wán qiū qiān
Em gái đang chơi xích đu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 千 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 千 gồm bộ 十 (mười) đặt trên một nét sổ dài. Bộ 十 tượng trưng cho số mười, còn nét sổ dài kéo xuống thể hiện sự kéo dài, nhân lên. Kết hợp lại, nó gợi ý 'mười nhân mười' thành một trăm, nhưng vì nét sổ dài hơn, nó biểu thị sự nhân lên nhiều lần, thành nghìn. Cách nhớ này giúp bạn liên tưởng từ 'mười' đến 'nghìn' một cách trực quan.