净 (jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sạch, tịnh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 冫, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 干净 (gān jìng), 净化 (jìng huà), 净重 (jìng zhòng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 净 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 净 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 净 (jìng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
净 có nghĩa là Sạch, tịnh.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 净 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
净 gồm bộ 冫 (băng, nước đá) bên trái và 争 (tranh giành) bên phải. Ý nghĩa gốc là 'rửa sạch bằng nước lạnh', từ đó chuyển thành nghĩa 'sạch, tinh khiết'. Hình dạng ban đầu có thể liên quan đến việc dùng nước để loại bỏ tạp chất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang tranh giành (争) một cục nước đá (冫) để rửa mặt cho sạch, ai thắng sẽ được dùng nước sạch nhất.
这间教室很干净。
zhè jiān jiào shì hěn gān jìng
Lớp học này rất sạch sẽ.
森林可以净化空气。
sēn lín kě yǐ jìng huà kōng qì
Rừng có thể làm sạch không khí.
这盒饼干净重两百克。
zhè hé bǐng gān jìng zhòng liǎng bǎi kè
Hộp bánh này có trọng lượng tịnh là hai trăm gram.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 净 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 净 gồm bộ 冫 (băng) và 争 (tranh giành). Bộ 冫 gợi ý liên quan đến nước lạnh, còn 争 mang ý nghĩa làm cho tinh khiết bằng cách loại bỏ tạp chất. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng nước để rửa sạch, từ đó mang nghĩa 'sạch, tinh khiết'.