部 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bộ, bộ phận". Nó có 10 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 全部 (quán bù), 部分 (bù fèn), 部门 (bù mén).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 部 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 部 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 部 (bù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
部 có nghĩa là Bộ, bộ phận.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 部 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
部 là một chữ hội ý, kết hợp giữa bộ thủ 邑 (ấp, vùng đất) ở bên phải và 咅 (âm phù, chỉ âm đọc) ở bên trái. Ban đầu, 部 có nghĩa là một khu vực, một vùng đất được phân chia, sau đó mở rộng nghĩa thành 'bộ phận', 'bộ môn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng (立) cạnh một cái miệng (口) để chỉ huy, và bên phải có một vùng đất (阝) được chia thành nhiều phần. Người đó đang phân chia đất đai thành các bộ phận nhỏ.
这些书全部是我的。
zhè xiē shū quán bù shì wǒ de
Tất cả những cuốn sách này đều là của tôi.
只有一部分人来了。
zhǐ yǒu yī bù fèn rén lái le
Chỉ có một bộ phận người đến.
他在那个部门工作。
tā zài nà ge bù mén gōng zuò
Anh ấy làm việc ở bộ phận đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 部 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 部 gồm hai phần: bên trái là 咅 (âm phù, chỉ âm đọc 'bù'), bên phải là 阝 (biến thể của 邑, nghĩa là vùng đất, thành ấp). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vùng đất được phân chia', từ đó suy ra 'bộ phận, bộ môn'.