Hanzi Writer

Cách viết 卅 (sà) — ý nghĩa “Ba mươi (số 30)”

4 nét Bộ thủ: 十

卅 (sà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ba mươi (số 30)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 十.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卅日 (sà rì), 卅年 (sà nián), 五卅 (wǔ sà).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 卅 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 卅 - sà

Luyện viết 卅 (sà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sà) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ba mươi (số 30).

Hán tự
Pinyinsà (sa)
Ý nghĩaBa mươi (số 30)
Số nét4
Bộ thủ
Độ khó2.4/5

Chữ 卅 là một chữ tượng hình cổ, biểu thị số 30 bằng cách kết hợp ba ký tự 十 (số 10) lại với nhau. Ba nét ngang và ba nét dọc giao nhau tạo thành hình ảnh ba chữ thập xếp chồng, tượng trưng cho 10 x 3 = 30. Trong lịch sử, chữ này thường được dùng trong văn bản cổ để viết tắt số 30, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử và lịch âm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba cây thánh giá (十) đứng cạnh nhau, mỗi cây tượng trưng cho 10, tổng cộng là 30 – giống như một đội quân ba hàng, mỗi hàng mười người.

sà rì
Ngày ba mươi
sà nián
Ba mươi năm
wǔ sà
Ngày 30 tháng 5 (Ngũ Táp)

卅日那天我们见面。

sà rì nà tiān wǒ men jiàn miàn

Chúng ta gặp nhau vào ngày ba mươi đó.

他在学校工作了卅年。

tā zài xué xiào gōng zuò le sà nián

Anh ấy đã làm việc ở trường được ba mươi năm.

五卅运动很有名。

wǔ sà yùn dòng hěn yǒu míng

Phong trào Ngũ Táp rất nổi tiếng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 4
shí 2
qiān 3
niàn 3
Luyện tập thứ tự nét cho 卅 - sà

Luyện viết 卅 (sà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 卅

Chữ 卅 được tạo thành từ ba chữ 十 (số 10) ghép lại, mỗi chữ 十 nằm ở vị trí trên, giữa và dưới, giao nhau ở nét trung tâm. Điều này trực quan thể hiện phép nhân 10 x 3, tạo ra số 30. Khác với chữ 三十 (ba mươi) thông thường, 卅 là dạng chữ cổ, cô đọng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tên gọi như 五卅 (ngày 30 tháng 5).

Hán tự có bộ thủ 十

Hán tự 4 nét khác