十 (shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mười (số 10)". Nó có 2 nét, bộ thủ là 十, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.4/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 十个 (shí gè), 十月 (shí yuè), 十分 (shí fēn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 十 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 十 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 十 (shí) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 十 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
十 có nghĩa là Mười (số 10).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 十 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 十 (shí) có hình dạng giống như một cây thập tự hoặc một nút thắt trên một sợi dây. Trong lịch sử, người xưa dùng một vạch ngang để biểu thị số 10, sau đó thêm một vạch dọc để phân biệt với số 1, tạo thành hình chữ thập như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây thánh giá hoặc một ngã tư đường, nơi hai con đường giao nhau, biểu thị cho số 10 hoàn hảo vì nó có hai nét.
我买了十个苹果。
wǒ mǎi le shí gè píng guǒ
Tôi đã mua mười quả táo.
十月的天气很好。
shí yuè de tiān qì hěn hǎo
Thời tiết tháng mười rất đẹp.
我今天十分开心。
wǒ jīn tiān shí fēn kāi xīn
Hôm nay tôi rất vui.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 十 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 十 gồm một nét ngang và một nét dọc giao nhau tại trung tâm. Nét ngang tượng trưng cho trời hoặc mặt đất, nét dọc tượng trưng cho sự kết nối giữa trời và đất. Sự giao nhau này tạo thành một điểm trung tâm, biểu thị sự trọn vẹn và đầy đủ, giống như số 10 là số tròn chục.