倝 (gàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẻ rực rỡ của mặt trời mọc". Nó có 10 nét, bộ thủ là 十.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 倝 (gàn), 倝倝 (gàn gàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 倝 (gàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 十 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
倝 có nghĩa là vẻ rực rỡ của mặt trời mọc.
| Hán tự | 倝 |
| Pinyin | gàn (gan) |
| Ý nghĩa | vẻ rực rỡ của mặt trời mọc |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 十 |
| Độ khó | 3.9/5 |
倝 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh mặt trời mọc lên từ đường chân trời, với các tia sáng tỏa ra. Phần trên là '十' tượng trưng cho tia nắng, phần dưới '日' là mặt trời, và '十' ở dưới cùng biểu thị mặt đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời mọc lên từ mặt đất (十) với những tia nắng (十) chiếu sáng rực rỡ, tạo nên cảnh bình minh đẹp đẽ.
倝是一个古汉字。
gàn shì yí gè gǔ hàn zì
"Gàn" là một chữ Hán cổ.
倝倝形容日出的样子。
gàn gàn xíng róng rì chū de yàng zi
"Gàn gàn" miêu tả vẻ ngoài của mặt trời mọc.
这个字在现代很少用。
zhè ge zì zài xiàn dài hěn shǎo yòng
Chữ này hiện nay rất ít dùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 倝 gồm phần trên là '十' (tia nắng), phần giữa là '日' (mặt trời) và phần dưới là '十' (mặt đất). Sự kết hợp này mô tả mặt trời mọc lên từ mặt đất, tỏa ra những tia nắng rực rỡ, biểu thị vẻ đẹp của bình minh.