Hanzi Writer

Cách viết 咐 (fù) — ý nghĩa “Dặn dò, bảo”

Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 口

咐 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dặn dò, bảo". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吩咐 (fēn fù), 嘱咐 (zhǔ fù), 托咐 (tuō fù).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 咐 - fù

Luyện viết 咐 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咐 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dặn dò, bảo.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfù (fu)
Ý nghĩaDặn dò, bảo
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

咐 (fù) là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và phần 付 (fù) biểu thị âm đọc. Chữ 付 vốn có nghĩa là giao phó, trao cho, nên khi kết hợp với bộ 口, nó mang ý nghĩa dùng lời nói để giao phó, dặn dò điều gì đó cho người khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đưa tay (付) ra để trao một lời dặn dò quan trọng từ miệng (口) của mình cho người khác, như thể trao một món quà quý giá.

fēn fù
Dặn dò, bảo, ra lệnh
zhǔ fù
Dặn dò, phó thác
tuō fù
Dặn dò / Ủy thác

老师吩咐我早点来。

lǎo shī fēn fù wǒ zǎo diǎn lái

Thầy giáo dặn tôi đến sớm một chút.

妈妈嘱咐我多喝水。

mā mā zhǔ fù wǒ duō hē shuǐ

Mẹ dặn tôi uống nhiều nước.

他托咐我办件事。

tā tuō fù wǒ bàn jiàn shì

Anh ấy nhờ tôi làm một việc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
xū / yù 6
máng 6
chī 6
Luyện tập thứ tự nét cho 咐 - fù

Luyện viết 咐 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咐 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 咐

Chữ 咐 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 付 (giao phó) bên phải. Bộ 口 cho thấy hành động liên quan đến lời nói, còn 付 mang ý nghĩa trao gửi, vì vậy 咐 có nghĩa là dùng lời nói để giao phó, dặn dò. Đây là chữ hình thanh, trong đó 口 biểu thị ý nghĩa và 付 biểu thị âm đọc.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 8 nét khác