吩 (fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảo, dặn (thường dùng trong 吩咐)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吩咐 (fēn fù), 吩咐下 (fēn fù xià), 听吩咐 (tīng fēn fù).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吩 (fēn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吩 có nghĩa là Bảo, dặn (thường dùng trong 吩咐).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 吩 thuộc mức trung cấp.
吩 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và phần 分 (fēn) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 吩 xuất hiện trong từ 吩咐, mang nghĩa là dặn dò, căn dặn bằng lời nói. Sự kết hợp giữa 'miệng' và 'phân chia' gợi ý việc phân chia lời nói thành từng mệnh lệnh cụ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng miệng (口) để 'phân phát' (分) từng lời dặn dò cho nhiều người khác nhau, mỗi người một việc.
老师吩咐我们早点来。
lǎo shī fēn fù wǒ men zǎo diǎn lái
Giáo viên dặn chúng tôi đến sớm.
请吩咐下去。
qǐng fēn fù xià qù
Xin hãy truyền lệnh xuống.
我听您的吩咐。
wǒ tīng nín de fēn fù
Tôi nghe theo lời dặn của ngài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吩 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 分 (phân) bên phải. Bộ 口 chỉ hành động nói năng, còn 分 vừa cho âm đọc (fēn) vừa gợi ý việc phân chia, phân phát. Vì vậy, 吩 mang nghĩa là dùng lời nói để phân công, dặn dò từng việc cho người khác.