嘱 (zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chú ý, nhìn kỹ". Nó có 15 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘱咐 (zhǔ fù), 医嘱 (yī zhǔ), 遗嘱 (yí zhǔ).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嘱 (zhǔ) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嘱 có nghĩa là Chú ý, nhìn kỹ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 嘱 thuộc mức trung cấp.
嘱 (zhǔ) gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 属 (thuộc về) ở bên phải. 口 tượng trưng cho lời nói, còn 属 vừa chỉ âm vừa mang nghĩa 'gắn bó, thuộc về'. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng lời nói để gắn kết, giao phó trách nhiệm cho người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng miệng (口) để nói những lời quan trọng, gắn chặt (属) vào tai người nghe như một sợi dây không thể đứt.
妈妈嘱咐我早点回。
mā mā zhǔ fù wǒ zǎo diǎn huí
Mẹ dặn tôi về sớm một chút.
听从医嘱。
tīng cóng yī zhǔ
Nghe theo lời dặn của bác sĩ.
他写了遗嘱。
tā xiě le yí zhǔ
Anh ấy đã viết di chúc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嘱 gồm bộ 口 (miệng) và bộ 属 (thuộc về). Bộ 口 cho thấy hành động liên quan đến lời nói, còn 属 mang ý nghĩa gắn bó, giao phó. Khi kết hợp, chữ diễn tả việc dùng lời nói để giao phó, dặn dò điều gì đó một cách tha thiết.