刅 (chuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vết thương (biến thể của 创)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 刀.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刅伤 (chuāng shāng), 刅造 (chuāng zào), 刅始 (chuāng shǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 刅 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刅 (chuāng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刅 có nghĩa là Vết thương (biến thể của 创).
| Hán tự | 刅 |
| Pinyin | chuāng (chuang) |
| Ý nghĩa | Vết thương (biến thể của 创) |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 刀 |
| Độ khó | 2.4/5 |
刅 là một biến thể cổ của chữ 创, mang ý nghĩa 'vết thương'. Hình dạng của nó kết hợp bộ 刀 (dao) với một nét chấm (丶) ở bên phải, tượng trưng cho vết cắt hoặc vết thương do dao gây ra. Trong quá trình phát triển, chữ này đã được thay thế bởi 创, nhưng vẫn xuất hiện trong một số văn bản cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dao (刀) sắc bén vừa cắt qua da, để lại một giọt máu (丶) – đó là vết thương (刅).
他的刅伤好了。
tā de chuāng shāng hǎo le
Vết thương của anh ấy đã lành.
刅造美好的生活。
chuāng zào měi hǎo de shēng huó
Sáng tạo nên cuộc sống tốt đẹp.
他是刅始人之一。
tā shì chuāng shǐ rén zhī yī
Anh ấy là một trong những người sáng lập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刅 gồm bộ 刀 (dao) ở bên trái và nét chấm 丶 ở bên phải. Bộ 刀 chỉ dụng cụ gây ra vết thương, còn nét chấm tượng trưng cho vết máu hoặc vết cắt. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vết thương do dao gây ra, rất trực quan.