刃 (rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lưỡi (dao, kiếm)". Nó có 3 nét, bộ thủ là 刀.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刀刃 (dāo rèn), 利刃 (lì rèn), 迎刃而解 (yíng rèn ér jiě).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 刃 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刃 (rèn) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刃 có nghĩa là Lưỡi (dao, kiếm).
| Hán tự | 刃 |
| Pinyin | rèn (ren) |
| Ý nghĩa | Lưỡi (dao, kiếm) |
| Số nét | 3 |
| Bộ thủ | 刀 |
| Độ khó | 2.2/5 |
Chữ 刃 (rèn) là một chữ chỉ sự, được tạo ra bằng cách thêm một dấu chấm vào chữ 刀 (dāo - con dao). Dấu chấm đó chỉ vào lưỡi dao, nơi sắc bén nhất của con dao. Vì vậy, 刃 có nghĩa là lưỡi dao hoặc lưỡi kiếm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dao (刀) có một chấm đỏ (刃) ngay trên lưỡi, như một điểm nhấn sáng bóng, để nhớ rằng 刃 nghĩa là lưỡi dao.
刀刃非常锋利。
dāo rèn fēi cháng fēng lì
Lưỡi dao vô cùng sắc bén.
他手里拿着利刃。
tā shǒu lǐ ná zhe lì rèn
Anh ấy cầm một lưỡi dao sắc bén trong tay.
困难迎刃而解了。
kùn nán yíng rèn ér jiě le
Khó khăn đã được giải quyết dễ dàng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刃 được tạo thành từ chữ 刀 (dao) và một dấu chấm nhỏ. Dấu chấm này tượng trưng cho lưỡi dao, phần sắc bén nhất của con dao. Vì vậy, 刃 có nghĩa là lưỡi dao hoặc lưỡi kiếm. Cấu trúc này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến ý nghĩa.