切 (qiē/qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắt, thái". Nó có 4 nét, bộ thủ là 刀, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 切开 (qiè kāi), 切割 (qiē gē), 急切 (jí qiè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 切 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 切 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 切 (qiē/qiè) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
切 có nghĩa là Cắt, thái.
Đây là chữ đa âm, các đọc: qiē, qiè.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 切 thuộc mức trung cấp.
Chữ 切 gồm bộ 七 (bảy) ở bên trái và bộ 刀 (dao) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả việc dùng dao cắt một vật thành bảy phần, thể hiện hành động chia nhỏ. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng thành 'cắt' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một con dao (刀) cắt quả táo thành bảy (七) miếng đều nhau – mỗi nhát cắt là một '切'!
妈妈把西瓜切开,分给屋子里的每一个人。
mā mā bǎ xī guā qiè kāi fēn gěi wū zi lǐ de měi yí gè rén
Mẹ bổ dưa hấu ra và chia cho mọi người trong phòng.
工人正用激光切割机对钢板进行加工。
gōng rén zhèng yòng jī guāng qiē gē jī duì gāng bǎn jìn xíng jiā gōng
Công nhân đang dùng máy cắt laser để gia công tấm thép.
他急切地想要知道考试的结果。
tā jí qiè dì xiǎng yào zhī dào kǎo shì de jié guǒ
Anh ấy nôn nóng muốn biết kết quả kỳ thi.
我们必须制定出切实的计划来解决问题。
wǒ men bì xū zhì dìng chū qiè shí de jì huà lái jiě jué wèn tí
Chúng ta phải lập ra một kế hoạch thiết thực để giải quyết vấn đề.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 切 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 切 gồm hai phần: bên trái là 七 (bảy) và bên phải là 刀 (dao). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng dao cắt vật gì đó thành nhiều phần, cụ thể là bảy phần. Từ đó, chữ 切 mang nghĩa 'cắt, thái' – hành động dùng dao chia nhỏ vật thể.