券 (quàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vé / Phiếu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 刀, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 优惠券 (yōu huì quàn), 电影券 (diàn yǐng quàn), 奖券 (jiǎng quàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 券 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 券 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 券 (quàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
券 có nghĩa là Vé / Phiếu.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 券 thuộc mức trung cấp.
券 gồm bộ 刀 (dao) ở dưới và phần trên là 龹 (biến thể của 卷, nghĩa là cuộn lại). Chữ này mô tả việc cắt một vật đã cuộn tròn thành phiếu. Thời xưa, người ta viết nội dung lên tre hoặc lụa, cuộn lại rồi cắt làm đôi, mỗi người giữ một nửa làm bằng chứng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một cuộn giấy (卷) và dùng dao (刀) cắt nó thành hai nửa, mỗi nửa là một tờ phiếu (券).
我有一张五元的优惠券。
wǒ yǒu yī zhāng wǔ yuán de yōu huì quàn
Tôi có một phiếu giảm giá 5 tệ.
朋友送了我两张电影券。
péng yǒu sòng le wǒ liǎng zhāng diàn yǐng quàn
Bạn bè tặng tôi hai vé xem phim.
他中了一张奖券。
tā zhōng le yī zhāng jiǎng quàn
Anh ấy đã trúng một tờ vé số.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 券 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
券 gồm phần trên là 龹 (biến thể của 卷, cuộn) và bộ 刀 (dao) ở dưới. Ý nghĩa gốc là cắt một vật đã cuộn tròn thành phiếu, vì vậy chữ này mang nghĩa vé hoặc phiếu. Phần trên gợi ý vật được cuộn, phần dưới gợi ý hành động cắt.