Hanzi Writer

Cách viết 剪 (jiǎn) — ý nghĩa “cắt, cái kéo”

jiǎn Cấp độ HSK 5 11 nét Bộ thủ: 刀

剪 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắt, cái kéo". Nó có 11 nét, bộ thủ là 刀, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 剪刀 (jiǎn dāo), 剪头发 (jiǎn tóu fà), 剪纸 (jiǎn zhǐ).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 剪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 剪 - jiǎn

Luyện viết 剪 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là cắt, cái kéo.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiǎn (jian)
Ý nghĩacắt, cái kéo
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.5/5

剪 gồm bộ 刀 (dao) ở dưới, phía trên là chữ 前 (trước, phía trước). Chữ 前 vừa biểu thị âm đọc gần giống 'jiǎn', vừa gợi ý hành động cắt về phía trước bằng dao. Hình dạng ban đầu của 剪 mô tả một con dao kéo đang cắt, với hai lưỡi dao chéo nhau.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một cây kéo, đưa về phía trước (前) để cắt một tờ giấy, và lưỡi kéo sắc bén như dao (刀) cắt phăng phăng.

jiǎn dāo
cái kéo
jiǎn tóu fà
cắt tóc
jiǎn zhǐ
cắt giấy, nghệ thuật cắt giấy

请给我一把剪刀。

qǐng gěi wǒ yī bǎ jiǎn dāo

Vui lòng cho tôi một cái kéo.

我想去剪头发。

wǒ xiǎng qù jiǎn tóu fà

Tôi muốn đi cắt tóc.

剪纸是中国艺术。

jiǎn zhǐ shì zhōng guó yì shù

Cắt giấy là một nghệ thuật của Trung Quốc.

Luyện tập thứ tự nét cho 剪 - jiǎn

Luyện viết 剪 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 剪

剪 gồm hai phần: phía trên là 前 (phía trước) và phía dưới là 刀 (dao). 前 cung cấp âm đọc gần giống và gợi ý hành động cắt hướng về phía trước, còn 刀 chỉ rõ công cụ dùng để cắt là dao hoặc kéo. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cắt' hoặc 'kéo'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 刀

Hán tự 11 nét khác