Hanzi Writer

Cách viết 刁 (diāo) — ý nghĩa “Gian xảo, quái đản”

diāo Cấp độ HSK 7 2 nét Bộ thủ: 刀

刁 (diāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gian xảo, quái đản". Nó có 2 nét, bộ thủ là 刀, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刁难 (diāo nàn), 刁钻 (diāo zuān), 刁蛮 (diāo mán).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 刁 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 刁 - diāo

Luyện viết 刁 (diāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (diāo) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gian xảo, quái đản.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindiāo (diao)
Ý nghĩaGian xảo, quái đản
Số nét2
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó1.9/5

刁 ban đầu là một biến thể của chữ 刀 (dao), với nét ngang thay cho nét chấm ở cuối. Hình dạng này gợi lên một con dao cong, nhưng ý nghĩa lại chuyển sang tính cách khó chịu, gian xảo, có lẽ do liên tưởng đến sự sắc bén và nguy hiểm của lưỡi dao.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dao cong (刀) bị biến dạng thành một cái móc câu, dùng để bẫy người khác – đó là kẻ gian xảo (刁).

diāo nàn
Gây khó dễ, làm khó
diāo zuān
Gian xảo, quái ác
diāo mán
Đanh đá, ngang ngược

别故意刁难别人。

bié gù yì diāo nàn bié rén

Đừng cố ý gây khó dễ cho người khác.

这个问题很刁钻。

zhè ge wèn tí hěn diāo zuān

Câu hỏi này rất lắt léo.

她性格有点刁蛮。

tā xìng gé yǒu diǎn diāo mán

Tính cách cô ấy có chút điêu ngoa, ngang ngược.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) diāo 2
dāo 2
rèn 3
chuāng 4
Luyện tập thứ tự nét cho 刁 - diāo

Luyện viết 刁 (diāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 刁

Chữ 刁 gồm một nét ngang và một nét cong, tương tự như chữ 刀 (dao) nhưng nét chấm được thay bằng nét ngang. Sự biến đổi này tạo cảm giác lệch lạc, không cân đối, phản ánh tính cách quái đản, khó lường của người gian xảo.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 刀

Hán tự 2 nét khác