啡 (fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phê (trong cà phê)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咖啡 (kā fēi), 咖啡店 (kā fēi diàn), 喝咖啡 (hē kā fēi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 啡 (fēi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
啡 có nghĩa là Phê (trong cà phê).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 啡 thuộc mức trung cấp.
啡 là một chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc hành động của miệng, và phần 非 (fēi) biểu thị âm đọc. Chữ này được tạo ra để phiên âm từ 'coffee' trong tiếng Anh, vì vậy ý nghĩa của nó gắn liền với cà phê, một thức uống được thưởng thức bằng miệng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhâm nhi tách cà phê, miệng (口) phát ra âm thanh 'phê' (非) vì quá ngon!
我喜欢喝黑咖啡。
wǒ xǐ huān hē hēi kā fēi
Tôi thích uống cà phê đen.
我们在咖啡店见面。
wǒ men zài kā fēi diàn jiàn miàn
Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê.
你想喝咖啡吗?
nǐ xiǎng hē kā fēi ma
Bạn có muốn uống cà phê không?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
啡 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 非 (fēi) ở bên phải. Bộ 口 cho thấy nghĩa liên quan đến miệng, còn 非 chỉ phần âm đọc. Kết hợp lại, chữ này dùng để phiên âm 'fēi' trong 'coffee', nên nghĩa chính là cà phê, thứ mà chúng ta uống bằng miệng.