咖 (gā/kā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cà (trong cà phê, cà ri)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 咖啡 (kā fēi), 咖喱 (gā lí).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咖 (gā/kā) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咖 có nghĩa là Cà (trong cà phê, cà ri).
Đây là chữ đa âm, các đọc: gā, kā.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 咖 thuộc mức trung cấp.
咖 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (khẩu, miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh, lời nói, và phần 加 (gia) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 咖 được dùng để phiên âm các từ ngoại lai như 'cà phê' và 'cà ri', vì vậy nó không có nghĩa gốc mà chỉ đóng vai trò ký tự phiên âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở miệng (口) kêu 'gā' khi nhìn thấy món cà ri (咖喱) cay nồng, và chữ 加 bên cạnh như một gia vị được thêm vào.
很多人习惯在早晨喝一杯热咖啡来提神。
hěn duō rén xí guàn zài zǎo chén hē yī bēi rè kā fēi lái tí shén
Nhiều người có thói quen uống một tách cà phê nóng vào buổi sáng để tỉnh táo hơn.
东南亚餐厅里的咖喱牛肉味道非常正宗。
dōng nán yà cān tīng lǐ de gā lí niú ròu wèi dào fēi cháng zhèng zōng
Món bò cà ri trong nhà hàng Đông Nam Á có hương vị rất chuẩn vị.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
咖 gồm bộ 口 (khẩu) bên trái và chữ 加 (gia) bên phải. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến miệng, âm thanh hoặc lời nói, còn 加 chỉ phần âm đọc. Khi kết hợp, chúng tạo thành một chữ phiên âm, không mang nghĩa cụ thể mà dùng để viết các từ mượn từ tiếng nước ngoài.