彝 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dân tộc Di / Đồ đồng cổ". Nó có 18 nét, bộ thủ là 彐.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彝族 (yí zú), 彝语 (yí yǔ), 彝剧 (yí jù).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彝 (yí) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彐 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彝 có nghĩa là Dân tộc Di / Đồ đồng cổ.
| Hán tự | 彝 |
| Pinyin | yí (yi) |
| Ý nghĩa | Dân tộc Di / Đồ đồng cổ |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 彐 |
| Độ khó | 4.2/5 |
彝 là chữ tượng hình mô tả một con chim bị trói trong lồng, tượng trưng cho việc cúng tế. Ban đầu có nghĩa là 'vật hiến tế', sau này dùng để chỉ đồ đồng cổ dùng trong tế lễ, rồi trở thành tên gọi của dân tộc Di.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (彑) bị trói trong lồng (米) và có người đang giơ tay (廾) để hiến tế, nhớ rằng 彝 là lễ vật quý giá của dân tộc Di.
他是彝族人。
tā shì yí zú rén
Anh ấy là người dân tộc Di.
他会说彝语。
tā huì shuō yí yǔ
Anh ấy biết nói tiếng Di.
我们去看彝剧。
wǒ men qù kàn yí jù
Chúng ta đi xem kịch của người Di.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 彝 gồm ba phần: trên là 彑 (móng vuốt hoặc lồng chim), giữa là 米 (gạo, tượng trưng cho thức ăn), dưới là 廾 (hai tay nâng lên). Sự kết hợp này gợi tả cảnh dâng lễ vật cúng tế, với gạo là thức ăn và hai tay nâng lên thể hiện sự thành kính.