翅 (chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cánh, vây cá". Nó có 10 nét, bộ thủ là 羽, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 翅膀 (chì bǎng), 鸡翅 (jī chì), 鱼翅 (yú chì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 翅 (chì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
翅 có nghĩa là Cánh, vây cá.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 翅 thuộc mức trung cấp.
翅 là chữ hội ý, kết hợp bộ 羽 (lông vũ, biểu thị chim) và 支 (chi, nhánh cây - gợi ý sự vươn ra, dang rộng). Hình dạng chữ gợi tả đôi cánh chim dang rộng như cành cây, bên trên có lông vũ. Trong lịch sử, chữ này từng được dùng để chỉ cánh chim, sau mở rộng nghĩa sang vây cá và cánh của các vật thể khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang dang rộng đôi cánh (羽) bay giữa trời, phía dưới là cành cây (支) vươn dài đỡ lấy thân mình - đó là chữ 翅.
鸟儿扇动着翅膀。
niǎo ér shān dòng zhe chì bǎng
Chim đang vỗ cánh.
我最喜欢吃烤鸡翅。
wǒ zuì xǐ huān chī kǎo jī chì
Tôi thích ăn cánh gà nướng nhất.
鱼翅是一种昂贵的食材。
yú chì shì yī zhǒng áng guì de shí cái
Vi cá mập là một loại nguyên liệu đắt tiền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 翅 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở trên và chữ 支 (nhánh cây) ở dưới. Bộ 羽 tượng trưng cho lông vũ, đặc trưng của cánh chim. Chữ 支 mang ý nghĩa 'nhánh cây vươn ra', gợi tả sự dang rộng của cánh. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh đôi cánh chim mọc lông vũ và có thể dang rộng như cành cây.