翕 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khép lại, thu lại hoặc hòa hợp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 羽.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 翕动 (xī dòng), 翕张 (xī zhāng), 翕然 (xī rán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 翕 (xī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
翕 có nghĩa là Khép lại, thu lại hoặc hòa hợp.
| Hán tự | 翕 |
| Pinyin | xī (xi) |
| Ý nghĩa | Khép lại, thu lại hoặc hòa hợp |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 羽 |
| Độ khó | 4.2/5 |
翕 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở trên và 合 (hợp, khép lại) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả đôi cánh chim khép lại, tượng trưng cho sự thu vào, hòa hợp. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ sự khép kín, đồng lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang đậu trên cành, đôi cánh (羽) khép lại (合) để nghỉ ngơi – đó là 翕, nghĩa là khép lại, hòa hợp.
他的鼻翼微微翕动。
tā de bí yì wēi wēi xī dòng
Cánh mũi của anh ấy hơi phập phồng.
鱼鳃在不停地翕张。
yú sāi zài bù tíng dì xī zhāng
Mang cá không ngừng phập phồng.
大家翕然称赞他。
dà jiā xī rán chēng zàn tā
Mọi người đồng thanh khen ngợi anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
翕 gồm bộ 羽 (lông vũ) và 合 (hợp, khép). Bộ 羽 gợi ý về chim hoặc cánh, còn 合 thể hiện sự khép lại, hợp nhất. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'khép cánh' – tức là thu lại, hòa hợp. Ví dụ, '翕动' nghĩa là phập phồng, như cánh chim khép mở.