Hanzi Writer

Cách viết 巂 (guī) — ý nghĩa “chim quyên (hoặc tên đất cổ)”

guī 18 nét Bộ thủ: 屮

巂 (guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim quyên (hoặc tên đất cổ)". Nó có 18 nét, bộ thủ là 屮.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巂周 (guī zhōu), 子巂 (zi guī), 越巂 (yuè guī).

Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 巂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 巂 - guī

Luyện viết 巂 (guī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guī) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là chim quyên (hoặc tên đất cổ).

Hán tự
Pinyinguī (gui)
Ý nghĩachim quyên (hoặc tên đất cổ)
Số nét18
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

巂 là một chữ cổ hiếm gặp, mô tả hình ảnh chim quyên (một loài chim trong truyền thuyết Trung Hoa) với phần đầu (屮) tượng trưng cho mào hoặc đầu chim, phần thân và đuôi được thể hiện qua các nét phức tạp bên dưới. Trong lịch sử, chữ này còn được dùng làm tên đất, như quận Việt Huề (越巂) thời cổ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim quyên đang đậu trên cành cây, với chiếc mào nhỏ (屮) ở phía trên và đôi cánh xòe rộng tạo thành các nét phức tạp bên dưới, đang cất tiếng hót vang.

guī zhōu
chim quyên
zi guī
chim đỗ quyên
yuè guī
Việt Huề (địa danh cổ)

巂周在树林里飞翔。

guī zhōu zài shù lín lǐ fēi xiáng

Chim quyên đang bay lượn trong rừng.

春天能听到子巂的叫声。

chūn tiān néng tīng dào zi guī de jiào shēng

Mùa xuân có thể nghe thấy tiếng chim đỗ quyên kêu.

越巂是一个古代的地名。

yuè guī shì yí gè gǔ dài de dì míng

Việt Huề là một địa danh cổ.

Luyện tập thứ tự nét cho 巂 - guī

Luyện viết 巂 (guī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 巂

Chữ 巂 gồm phần đầu 屮 (mọc lên) tượng trưng cho mào hoặc đầu chim, phần còn lại là các nét phức tạp mô phỏng thân, cánh và đuôi chim. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con chim quyên đang dang rộng cánh. Vì là chữ cổ, cấu trúc không được phân tích rõ ràng như các chữ thông dụng, nhưng ý nghĩa gốc gắn liền với loài chim.

Hán tự có bộ thủ 屮

Hán tự 18 nét khác