页 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang". Nó có 6 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 第一页 (dì yī yè), 书页 (shū yè), 网页 (wǎng yè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 页 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 页 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 页 (yè) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
页 có nghĩa là trang.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 页 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 页 (yè) ban đầu là hình ảnh một cái đầu người với mái tóc và đôi mắt, nhìn nghiêng. Về sau, nó được dùng để chỉ 'trang' vì trong sách cổ, mỗi trang thường có hình đầu người ở góc để đánh dấu. Dần dần, ý nghĩa chuyển sang 'trang giấy' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trang sách có in hình một cái đầu người đang nhìn nghiêng, và bạn lật từng trang để xem đầu người đó chuyển động.
请看第一页。
qǐng kàn dì yī yè
Vui lòng xem trang một.
书页很薄。
shū yè hěn báo
Trang sách rất mỏng.
网页打不开了。
wǎng yè dǎ bù kāi le
Trang web không mở được nữa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 页 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 页 không phải là chữ tượng hình đơn giản, mà là chữ mượn ý (giả tá). Ban đầu nó là hình đầu người, nhưng do cách phát âm giống với từ 'trang' trong tiếng Hán cổ, nó được mượn để chỉ 'trang'. Vì vậy, khi nhìn chữ 页, bạn nên nhớ đến hình ảnh một cái đầu người để liên tưởng đến việc 'đọc' và 'trang sách'.