羿 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghệ (tên người trong thần thoại)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 羽.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 后羿 (hòu yì), 羿射 (yì shè), 羿氏 (yì shì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 羿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 羿 (yì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
羿 có nghĩa là Nghệ (tên người trong thần thoại).
| Hán tự | 羿 |
| Pinyin | yì (yi) |
| Ý nghĩa | Nghệ (tên người trong thần thoại) |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 羽 |
| Độ khó | 4/5 |
羿 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở trên và 廾 (hai tay) ở dưới. Chữ này mô tả hình ảnh một người dùng hai tay giương cung bắn tên, với lông vũ gắn trên mũi tên. Trong thần thoại Trung Quốc, Hậu Nghệ là người bắn cung tài giỏi, đã bắn hạ chín mặt trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung thủ đang giương cung, mũi tên có gắn lông vũ (羽) bay vút lên trời, còn hai tay (廾) giữ chặt cánh cung.
后羿射日的故事很有名。
hòu yì shè rì de gù shì hěn yǒu míng
Câu chuyện Hậu Nghệ bắn mặt trời rất nổi tiếng.
羿射九日是古代神话。
yì shè jiǔ rì shì gǔ dài shén huà
Hậu Nghệ bắn rơi chín mặt trời là một thần thoại cổ đại.
羿氏是一个古老的姓氏。
yì shì shì yí gè gǔ lǎo de xìng shì
Họ Nghệ là một họ cổ xưa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 羿 gồm bộ 羽 (lông vũ) tượng trưng cho mũi tên có gắn lông, và bộ 廾 (hai tay) thể hiện hành động cầm nắm. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một người dùng tay giương cung bắn tên, phù hợp với nghĩa gốc là tên của vị thần bắn cung trong truyền thuyết.