Hanzi Writer

Cách viết 翰 (hàn) — ý nghĩa “Cây bút, văn chương”

hàn 16 nét Bộ thủ: 羽

翰 (hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây bút, văn chương". Nó có 16 nét, bộ thủ là 羽.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 约翰 (yuē hàn), 翰林 (hàn lín), 墨翰 (mò hàn).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 翰 - hàn

Luyện viết 翰 (hàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翰 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cây bút, văn chương.

Hán tự
Pinyinhàn (han)
Ý nghĩaCây bút, văn chương
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

翰 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở bên phải, tượng trưng cho chim bay; phần bên trái là 倝 (gàn), vừa là âm thanh, vừa gợi ý về mặt trời mọc (日 + 十 + 冖 + 十). Kết hợp lại, 翰 gợi hình ảnh một con chim bay cao dưới ánh bình minh, từ đó chuyển nghĩa sang 'cây bút' vì lông vũ được dùng làm bút viết thời xưa, và 'văn chương' vì bút gắn liền với việc viết lách.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (羽) đang bay lên bầu trời lúc bình minh (倝), và đuôi của nó biến thành cây bút lông viết nên những dòng chữ đẹp.

yuē hàn
John (tên người)
hàn lín
Hàn lâm
mò hàn
Bút mực/Thư pháp.

他的名字叫约翰。

tā de míng zì jiào yuē hàn

Tên của anh ấy là John.

他是古代的翰林。

tā shì gǔ dài de hàn lín

Ông ấy là một vị hàn lâm thời cổ đại.

纸上留下了墨翰。

zhǐ shàng liú xià le mò hàn

Trên giấy lưu lại vết mực bút.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hàn 16
14
cuì 14
fěi 14
Luyện tập thứ tự nét cho 翰 - hàn

Luyện viết 翰 (hàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翰 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 翰

翰 gồm bộ 羽 (lông vũ) bên phải và bộ 倝 (gàn) bên trái. Bộ 羽 chỉ lông chim, là chất liệu làm bút lông xưa. Bộ 倝 gợi ý về mặt trời mọc, tạo cảm giác tươi sáng và bay bổng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cây bút' và 'văn chương' – những thứ gắn với sự sáng tạo và bay bổng.

Hán tự có bộ thủ 羽

Hán tự 16 nét khác