翁 (wēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ông lão, cha chồng/vợ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 羽, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 富翁 (fù wēng), 渔翁 (yú wēng), 老翁 (lǎo wēng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 翁 (wēng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 羽 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
翁 có nghĩa là Ông lão, cha chồng/vợ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 翁 thuộc mức trung cấp.
翁 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở trên và 公 (công) ở dưới. Chữ này ban đầu mô tả một ông lão có bộ lông chim trên đầu, tượng trưng cho sự từng trải và tuổi tác. Theo thời gian, nó mang nghĩa là người đàn ông lớn tuổi, đáng kính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông lão đang đội chiếc mũ lông vũ (羽) trên đầu, và bên dưới là khuôn mặt điềm đạm của ông (公). Ông lão đó chính là 翁.
他是一个千万富翁。
tā shì yí gè qiān wàn fù wēng
Anh ấy là một triệu phú (sở hữu hàng chục triệu).
渔翁在小船上钓鱼。
yú wēng zài xiǎo chuán shàng diào yú
Ngư ông đang câu cá trên thuyền nhỏ.
山里住着一位老翁。
shān lǐ zhù zhe yī wèi lǎo wēng
Trong núi có một cụ già sinh sống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
翁 gồm bộ 羽 (lông vũ) ở trên và 公 (công) ở dưới. Bộ 羽 gợi ý về hình ảnh một ông lão với mái tóc trắng như lông vũ, hoặc có thể tượng trưng cho sự từng trải. Phần 公 thêm ý nghĩa về sự công bằng, đáng kính, tạo nên tổng thể là một người đàn ông lớn tuổi đáng kính.