懮 (yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lo âu, buồn phiền". Nó có 18 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 懮受 (yǒu shòu), 懮戚 (yǒu qī), 懮懮 (yǒu yǒu).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 懮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 懮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 懮 (yǒu) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
懮 có nghĩa là Lo âu, buồn phiền.
懮 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) bên trái và chữ 憂 (ưu, lo âu) bên phải. 憂 vốn là hình ảnh một người đang cúi đầu ôm ngực, thể hiện nỗi buồn sâu lắng. Sự kết hợp giữa trái tim và hình ảnh người buồn bã tạo nên ý nghĩa lo âu, phiền muộn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) bị bóp nghẹt bởi bàn tay của nỗi buồn (憂), khiến bạn cảm thấy lo lắng không yên.
懮受是古语。
yǒu shòu shì gǔ yǔ
'Youshou' là một từ cổ.
两人同有懮戚。
liǎng rén tóng yǒu yǒu qī
Hai người cùng chia sẻ vui buồn.
他的样子很懮懮。
tā de yàng zi hěn yǒu yǒu
Dáng vẻ của anh ấy trông rất buồn rầu lo âu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 懮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 懮 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và 憂 (ưu, lo âu) bên phải. Bộ tâm chỉ cảm xúc, còn 憂 vốn là hình ảnh người cúi đầu ôm ngực, thể hiện nỗi buồn. Kết hợp lại, chữ 懮 diễn tả trạng thái lo âu, phiền muộn trong lòng.