Hanzi Writer

Cách viết 翌 (yì) — ý nghĩa “Sau, kế tiếp (thường dùng cho ngày hoặc năm)”

11 nét Bộ thủ: 羽

翌 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sau, kế tiếp (thường dùng cho ngày hoặc năm)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 羽.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 翌日 (yì rì), 翌年 (yì nián), 翌晨 (yì chén).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 翌 - yì

Luyện viết 翌 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sau, kế tiếp (thường dùng cho ngày hoặc năm).

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaSau, kế tiếp (thường dùng cho ngày hoặc năm)
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

翌 là chữ hình thanh, gồm bộ 羽 (lông vũ) biểu thị ý nghĩa và phần 立 (đứng) làm âm. Ban đầu, 翌 có nghĩa là 'mặt trời mọc, ngày mới', liên quan đến hình ảnh chim bay lên với đôi cánh (羽), gợi ý sự chuyển tiếp sang một ngày mới.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (羽) đang đứng (立) trên cành cây, sẵn sàng bay đi vào ngày hôm sau (翌) - đó là ngày kế tiếp.

yì rì
Ngày hôm sau
yì nián
Năm sau, năm kế tiếp
yì chén
Sáng sớm hôm sau

我们翌日清晨出发。

wǒ men yì rì qīng chén chū fā

Chúng tôi khởi hành vào sáng sớm ngày hôm sau.

翌年他考上了大学。

yì nián tā kǎo shàng le dà xué

Năm sau anh ấy đã thi đỗ đại học.

翌晨阳光很明媚。

yì chén yáng guāng hěn míng mèi

Sáng sớm hôm sau ánh nắng rất rạng rỡ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
羿 9
wēng 10
chì 10
Luyện tập thứ tự nét cho 翌 - yì

Luyện viết 翌 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 翌

Chữ 翌 gồm bộ 羽 (lông vũ) và phần 立 (đứng). Bộ 羽 gợi ý về sự chuyển động, bay lượn của chim, tượng trưng cho sự chuyển tiếp từ ngày này sang ngày khác. Phần 立 mang ý nghĩa đứng vững, như một điểm khởi đầu mới. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về một ngày mới bắt đầu sau khi đêm qua đi.

Hán tự có bộ thủ 羽

Hán tự 11 nét khác