冁 (chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cười rạng rỡ". Nó có 18 nét, bộ thủ là 齿.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冁然 (chǎn rán), 冁笑 (chǎn xiào), 冁然一笑 (chǎn rán yī xiào).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冁 (chǎn) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冁 có nghĩa là Cười rạng rỡ.
| Hán tự | 冁 |
| Pinyin | chǎn (chan) |
| Ý nghĩa | Cười rạng rỡ |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 齿 |
| Độ khó | 3.9/5 |
冁 (chǎn) là một chữ Hán cổ, cấu tạo từ bộ 齿 (răng) ở bên trái và 单 (đơn) ở bên phải. Bộ 齿 tượng trưng cho răng miệng, gợi ý về hành động cười. Phần 单 (đơn) không chỉ mang âm đọc mà còn gợi ý về sự đơn giản, thoải mái, tạo cảm giác vui vẻ. Chữ này hiếm gặp, thường xuất hiện trong văn chương cổ, mô tả nụ cười rạng rỡ, tươi tắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cười lớn đến mức lộ cả hàm răng (齿) và nụ cười ấy thật đơn giản, trong sáng (单) như một đứa trẻ.
他听后冁然而笑。
tā tīng hòu chǎn rán ér xiào
Nghe xong, anh ấy nở nụ cười rạng rỡ.
她的冁笑非常动人。
tā de chǎn xiào fēi cháng dòng rén
Nụ cười rạng rỡ của cô ấy vô cùng cuốn hút.
她对他冁然一笑。
tā duì tā chǎn rán yī xiào
Cô ấy mỉm cười rạng rỡ với anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冁 gồm bộ 齿 (răng) và 单 (đơn). Bộ 齿 đại diện cho miệng và răng, nơi biểu lộ nụ cười. Phần 单 mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái, kết hợp với nhau tạo nên hình ảnh một nụ cười tươi tắn, rạng rỡ. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến ý nghĩa của chữ.