Hanzi Writer

Cách viết 嚣 (xiāo) — ý nghĩa “Ồn ào, huyên náo”

xiāo 18 nét Bộ thủ: 口

嚣 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ồn ào, huyên náo". Nó có 18 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嚣张 (xiāo zhāng), 喧嚣 (xuān xiāo), 叫嚣 (jiào xiāo).

Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嚣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嚣 - xiāo

Luyện viết 嚣 (xiāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚣 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiāo) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ồn ào, huyên náo.

Hán tự
Pinyinxiāo (xiao)
Ý nghĩaỒn ào, huyên náo
Số nét18
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嚣 là một chữ hội ý, kết hợp từ bốn bộ phận: bốn cái '口' (miệng) xung quanh và bộ '页' (trang, đầu người) ở giữa. Hình ảnh nhiều miệng cùng kêu, xung quanh một cái đầu, tạo nên ý nghĩa ồn ào, huyên náo. Chữ này phản ánh cảnh tượng nhiều người cùng nói chuyện ầm ĩ, gây ra tiếng động lớn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bốn người đứng xung quanh một người, cùng há miệng hét lớn vào tai người đó, tạo nên một khung cảnh ồn ào không chịu nổi – đó chính là chữ 嚣.

xiāo zhāng
Ngang ngược, ngông cuồng
xuān xiāo
Huyên náo
jiào xiāo
gào thét, hò hét

这个人说话很嚣张。

zhè ge rén shuō huà hěn xiāo zhāng

Người này nói chuyện rất hống hách.

城市里非常喧嚣。

chéng shì lǐ fēi cháng xuān xiāo

Trong thành phố vô cùng ồn ào.

他在外面大声叫嚣。

tā zài wài miàn dà shēng jiào xiāo

Anh ấy đang gào thét ầm ĩ ở bên ngoài.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiāo 18
zuǐ 16
jìn 16
16
Luyện tập thứ tự nét cho 嚣 - xiāo

Luyện viết 嚣 (xiāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嚣 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嚣

Chữ 嚣 gồm bốn bộ '口' (miệng) bao quanh bộ '页' (đầu người). Bốn miệng cùng kêu, xung quanh một cái đầu, tượng trưng cho sự ồn ào, hỗn loạn. Cấu trúc này gợi lên hình ảnh nhiều người cùng nói chuyện ầm ĩ, tạo nên tiếng động lớn, đúng với nghĩa 'ồn ào, huyên náo'.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 18 nét khác